Phân bổ học bổng — chênh lệch thỏa thuận vs phân bổ (I6)

Ghi chú từ punch list 15/06 · mục I6 · cập nhật 16/06/2026 · DRAFT — INTERNAL

Chỉ số liệu cấp trường (không có tên/mã học sinh). Trang công khai.

Nguyên tắc (chốt 16/06): số tiền tài trợ theo thỏa thuận (biên bản) là con số gốc cho mỗi trường. Bảng tỷ lệ trong file Excel "CP ho tro HS- chia" là công thức phân bổ khoản đó xuống từng em (đưa vào sổ tay / báo cáo / phân tích). Phân bổ per-student là một cách chia, không phải tiền cộng thêm: tổng cấp trường/nguồn vẫn bằng thỏa thuận, KHÔNG cộng lại từ các dòng phân bổ.

Yêu cầu của người dùng: nêu rõ chênh lệch giữa khoản cấp cho trườngtổng phân bổ cho học sinh của trường đó trong năm đó. Đó là cột Δ dưới đây.

Đối chiếu theo biên bản — cả 6 trường, cả 3 năm

Phân bổ = mức/em × các em được biên bản tài trợ cấp (dòng phủ "QUỸ THÀNH NHÂN — Thỏa thuận tài trợ" đã nạp ở Track K), KHÔNG phải toàn bộ danh sách. Δ = Σ phân bổ − thỏa thuận. Kiểm trên bản sao DB sống 16/06. Bảng mức đã đủ cả 6 trường (thêm Tân Khánh + Nguyễn Bính).

Năm 2025-2026 — đã khớp ✓

TrườngEm (BB)Mức/emΣ phân bổThỏa thuậnΔ
THCS Đại An307.000.000210.000.000210.000.0000
THCS Tam Thanh307.000.000210.000.000210.000.0000
THPT Lương Thế Vinh308.000.000240.000.000240.000.0000
THCS Vĩnh Hào316.950.000215.450.000215.000.000+450.000
THPT Nguyễn Bính327.850.000251.200.000250.000.000+1.200.000
THCS Tân Khánh287.150.000200.200.000200.000.000+200.000
TỔNG1811.326.850.0001.325.000.000+1.850.000
Khớp. Δ chỉ là làm tròn (mức/em × số em ≈ thỏa thuận). Áp vào thì bảng "Phúc lợi theo trường" hết lệch: Đại An 4,9tr→214,9tr, Vĩnh Hào 6,2tr→221,65tr, Tam Thanh 5,5tr→215,5tr, Tân Khánh 5,15tr→205tr.

Năm 2024-2025 — CHƯA khớp (cần học bạ theo năm, I12)

TrườngEm (BB)Mức/emΣ phân bổThỏa thuậnΔ
THPT Lương Thế Vinh328.200.000262.400.000212.500.000+49.900.000
THCS Tam Thanh195.350.000101.650.000138.000.000−36.350.000
THCS Đại An186.000.000108.000.000150.000.000−42.000.000
THCS Vĩnh Hào235.750.000132.250.000138.000.000−5.750.000
THPT Nguyễn Bính168.500.000136.000.000229.500.000−93.500.000
TỔNG108740.300.000868.000.000−127.700.000

Năm 2023-2024 — CHƯA khớp (cần học bạ theo năm, I12)

TrườngEm (BB)Mức/emΣ phân bổThỏa thuậnΔ
THPT Lương Thế Vinh307.850.000235.500.000164.727.200+70.772.800
THCS Tam Thanh147.120.00099.680.000177.984.400−78.304.400
TỔNG44335.180.000342.711.600−7.531.600
Vì sao năm trước CHƯA khớp. Các dòng phủ biên bản năm trước đếm theo trường + lớp hiện tại của em, không phải trường/lớp năm đó. Em đã chuyển cấp (THCS→THPT) hoặc chuyển trường nên đếm sai (vd LTV 24-25 đếm 32 em trong khi thỏa thuận ~26). Để khớp năm trước cần học bạ theo năm (lớp từng năm) — đúng việc I12 (nạp BCKQ Đại An 24-25, Vĩnh Hào 25-26, 27 phiếu LTV…). Sau I12 sẽ ghim được trường/lớp từng năm rồi phân bổ lại cho 23-24 + 24-25.

Công cụ: tools/allocation_apply.py --from-coverage (dry-run mặc định; --apply chỉ khi đã sao lưu). 25-26 sẵn sàng áp (đã sao lưu DB sống; chờ cấp quyền ghi bucket). 23-24 + 24-25 chờ I12.

Quỹ Hoa Mặt Trời · Trung tâm điều hành · ghi chú I6 16/06/2026 · DRAFT — INTERNAL. Trang công khai: chỉ số liệu cấp trường, không có dữ liệu cá nhân học sinh.